Bảng giá PPF ô tô 2026: Chi phí từng dòng phim và cách chọn phù hợp

bảng giá PPF ô tô

Bảng giá PPF ô tô năm 2026 hiện được QUADFILM công bố ở mức tham khảo khoảng 20 triệu đến hơn 60 triệu đồng cho gói dán full xe, tùy dòng phim. Mức giá được phân tầng từ SPUTECH, S70, QUATTRO G20PLUS đến nhóm QUANTUM G30/S80. Tuy nhiên, giá dán PPF thực tế còn phụ thuộc vào mẫu xe, diện tích bề mặt và phạm vi thi công. Vì vậy, khi tham khảo bảng giá PPF, người dùng không nên chỉ nhìn vào số tiền mà cần đối chiếu với chất liệu, độ dày, khả năng tự phục hồi và thời gian bảo hành của từng dòng phim.

Bảng giá PPF ô tô QUADFILM 2026

Theo bảng giá tham khảo được QUADFILM công bố, chi phí dán PPF full xe hiện được phân theo các nhóm sản phẩm như sau:

Dòng PPFGiá tham khảo full xe
SPUTECH U16 / U1820 – 30 triệu đồng
S7030 – 45 triệu đồng
QUATTRO G20PLUS40 – 50 triệu đồng
QUANTUM G30 / S8050 – 60+ triệu đồng

Đây là giá tham khảo, không phải mức giá cố định cho mọi mẫu xe. Chính QUADFILM cũng lưu ý chi phí có thể thay đổi theo dòng xe và diện tích bề mặt cần thi công.

Điểm cần lưu ý là bảng giá trên đang thể hiện nhóm giá theo dòng phim, trong khi thông số kỹ thuật của từng sản phẩm có sự khác nhau. Vì vậy, nếu đang cân nhắc dán PPF, người dùng nên xem cụ thể mình đang chọn U16, U18, S70, G20PLUS, G30 hay S80 thay vì chỉ hỏi “PPF bao nhiêu tiền”.

Vì sao bảng giá PPF ô tô có thể chênh lệch hàng chục triệu?

Sự chênh lệch giá giữa các gói PPF không đơn thuần nằm ở thương hiệu. Với phim bảo vệ sơn, người mua đang trả tiền cho cả vật liệu, cấu trúc phim, khả năng bảo vệ, khả năng phục hồi và thời gian sử dụng.

PPF QUADFILM sử dụng chất liệu TPU. Trang sản phẩm của hãng cho biết cấu trúc TPU đa lớp giúp tăng khả năng chống bám bẩn, chống ăn mòn, chống trầy xước và chống tia cực tím; đồng thời sản phẩm có độ bền, khả năng phục hồi và độ bền kéo cao.

Nhìn vào bảng giá, có thể thấy khoảng giá tăng dần cùng với sự khác biệt về từng dòng phim. Tuy nhiên, không nên hiểu đơn giản rằng cứ phim dày hơn thì mọi tiêu chí đều tốt hơn. Ví dụ, S80 trên trang sản phẩm có độ dày 8.5 Mil nhưng sở hữu khả năng tự phục hồi 100%, chống xước ở mức “Rất tốt”, độ bóng và hiệu ứng lá sen cũng ở mức “Rất tốt”. Đây là lý do cần đọc đúng thông số của từng mã sản phẩm thay vì chỉ nhìn độ dày.

Bảng giá PPF phân khúc 20 – 30 triệu: SPUTECH U16 và U18

Ở nhóm giá tham khảo 20 – 30 triệu đồng cho full xe, QUADFILM xếp SPUTECH U16 và U18 vào nhóm dễ tiếp cận hơn.

Tuy cùng thuộc SPUTECH Series, U16 và U18 không hoàn toàn giống nhau.

SPUTECH U16

Theo trang sản phẩm QUADFILM:

  • Chất liệu: TPU
  • Chiều dài cuộn phim: 15 m
  • Chiều rộng cuộn phim: 1.52 m
  • Độ dày lớp bảo vệ: 7 Mil +-0,5
  • Độ giãn đứt: 410%
  • Tự phục hồi nhiệt: 98%
  • Bảo hành: 6 năm

SPUTECH U18

U18 cũng sử dụng TPU và có kích thước cuộn 15 m x 1.52 m. Độ dày lớp bảo vệ là 7.5 mil, độ giãn đứt 420%, khả năng tự phục hồi nhiệt 98% và thời gian bảo hành 7 năm.

Nhìn vào hai dòng này, U18 có độ dày và độ giãn đứt cao hơn U16, đồng thời thời gian bảo hành cũng dài hơn một năm. Đây là những yếu tố người dùng nên cân nhắc nếu đang so sánh hai sản phẩm trong cùng nhóm giá.

Bảng giá PPF 30 – 45 triệu: S70

Theo bảng giá PPF 2026 của QUADFILM, S70 có mức giá tham khảo 30 – 45 triệu đồng cho full xe.

Thông số trên trang sản phẩm QUADFILM của S70 gồm:

  • Chất liệu: TPU
  • Độ dày: 7.5 Mil
  • Lực bám dính: 1120 gf
  • Độ giãn đứt: 460%
  • Keo khi bóc: Không để lại cặn
  • Khả năng tự phục hồi: 100%
  • Màu sắc: Trong suốt
  • Kháng ố vàng: Level 2
  • Độ bóng: Rất tốt
  • Hiệu ứng lá sen (chống nước): Rất tốt
  • Chống xước: Tốt
  • Kháng bám bẩn, dễ vệ sinh: Rất tốt

Đây là trường hợp cho thấy không nên đánh giá PPF chỉ bằng độ dày. Với S70, khả năng tự phục hồi được QUADFILM công bố ở mức 100%, trong khi độ bóng, hiệu ứng lá sen và khả năng kháng bám bẩn, dễ vệ sinh đều ở mức “Rất tốt”.

Nếu người dùng ưu tiên giữ ngoại thất sạch, bóng và hạn chế các vết xước nhỏ trong quá trình sử dụng, đây là nhóm thông số đáng xem xét bên cạnh giá.

Bảng giá PPF 40 – 50 triệu: QUATTRO G20PLUS

Nhóm tiếp theo là QUATTRO G20PLUS, với giá tham khảo 40 – 50 triệu đồng cho full xe theo bảng giá QUADFILM 2026.

Trang sản phẩm chính thức của QUADFILM công bố:

  • Chất liệu: TPU
  • Chiều dài cuộn phim: 15 m
  • Chiều rộng cuộn phim: 1.52 m
  • Độ dày lớp bảo vệ: 8.5 mil
  • Độ kéo giãn: 470%
  • Tự phục hồi nhiệt: 98.5%
  • Bảo hành: 8 năm

So với nhóm SPUTECH, G20PLUS có độ dày lớp bảo vệ lớn hơn, độ kéo giãn cao hơn và thời gian bảo hành dài hơn. Với người muốn đầu tư cho xe trong thời gian dài nhưng chưa nhất thiết lựa chọn nhóm giá cao nhất, đây là một phương án đáng đưa vào danh sách so sánh.

Bảng giá PPF 50 – 60+ triệu: QUANTUM G30 và S80

Ở nhóm cao hơn, bảng giá QUADFILM công bố mức 50 – 60+ triệu đồng cho full xe đối với nhóm QUANTUM G30/S80.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: G30 và S80 là hai sản phẩm khác nhau, vì vậy không nên dùng thông số của G30 để mô tả cho S80 hoặc ngược lại.

QUANTUM G30

Trang sản phẩm QUADFILM công bố G30 có:

  • Chất liệu: TPU
  • Chiều dài cuộn phim: 15 m
  • Chiều rộng cuộn phim: 1.52 m
  • Độ dày lớp bảo vệ: 10 mil
  • Độ giãn đứt: 490%
  • Tự phục hồi nhiệt: 99%
  • Bảo hành: 8 năm

G30 vì vậy phù hợp với người quan tâm đến một dòng phim có độ dày lớp bảo vệ 10 mil, độ giãn đứt 490%, khả năng tự phục hồi nhiệt 99% và bảo hành 8 năm.

QUANTUM S80

S80 có cấu hình thông số khác G30.

Theo trang sản phẩm QUADFILM:

  • Chất liệu: TPU
  • Độ dày: 8.5 Mil
  • Lực bám dính: 1287 gf
  • Độ giãn đứt: 470%
  • Keo khi bóc: Không để lại cặn
  • Khả năng tự phục hồi: 100%
  • Màu sắc: Trong suốt
  • Kháng ố vàng: Level 2
  • Độ bóng: Rất tốt
  • Hiệu ứng lá sen (chống nước): Rất tốt
  • Chống xước: Rất tốt
  • Khả năng bám bẩn & dễ vệ sinh: Rất tốt

S80 là ví dụ khá rõ cho việc không nên lấy độ dày làm tiêu chí duy nhất khi chọn PPF. Độ dày của S80 là 8.5 Mil, thấp hơn G30, nhưng khả năng tự phục hồi được công bố ở mức 100%, chống xước ở mức “Rất tốt” và lực bám dính đạt 1287 gf.

Nên chọn PPF theo giá hay theo nhu cầu sử dụng?

Nếu chỉ nhìn vào bảng giá PPF ô tô, người mua rất dễ rơi vào tâm lý “gói càng đắt càng tốt”. Thực tế, cách chọn hợp lý hơn là xác định chiếc xe cần được bảo vệ ở mức nào.

Một chiếc xe sử dụng chủ yếu trong thành phố, ít đi cao tốc và có ngân sách giới hạn có thể không cần lựa chọn ngay nhóm cao nhất.

Ngược lại, xe mới, xe có giá trị cao hoặc chủ xe xác định giữ xe trong nhiều năm thường có lý do để cân nhắc các dòng PPF có thông số bảo vệ và thời gian bảo hành cao hơn.

Điều quan trọng là giá phải đi cùng cấu hình sản phẩm.

Nếu ngân sách là ưu tiên

Có thể bắt đầu từ nhóm SPUTECH U16/U18 với mức tham khảo 20 – 30 triệu đồng cho full xe. Sau đó so sánh U16 và U18 dựa trên độ dày, độ giãn đứt, khả năng tự phục hồi và thời gian bảo hành.

Nếu muốn cân bằng giữa chi phí và tính năng

S70 và G20PLUS là hai nhóm giá nằm ở khoảng giữa trong bảng giá hiện tại. Tuy nhiên, đây không phải hai sản phẩm có cùng cấu hình, vì vậy cần xem thông số riêng của từng dòng trước khi quyết định.

Nếu ưu tiên khả năng bảo vệ và sử dụng lâu dài

Nhóm QUANTUM G30/S80 nằm ở khoảng giá cao nhất trong bảng tham khảo. G30 có độ dày 10 mil, tự phục hồi nhiệt 99% và bảo hành 8 năm; trong khi S80 có độ dày 8.5 Mil, tự phục hồi 100%, chống xước “Rất tốt” và bảo hành theo chính sách của sản phẩm.

Có nhất thiết phải dán PPF full xe?

Không phải trường hợp nào cũng cần dán full xe.

Nếu ngân sách chưa phù hợp, chủ xe có thể ưu tiên những khu vực thường xuyên chịu tác động như:

  • Cản trước
  • Nắp capo
  • Gương
  • Tay nắm cửa

Đây cũng là những vị trí được đề cập trong nội dung tư vấn bảng giá PPF của QUADFILM.

Với xe mới hoặc xe có giá trị cao, dán full xe lại có ưu điểm là tạo lớp bảo vệ đồng đều hơn trên toàn bộ ngoại thất. Khi đó, chi phí cần nhìn dưới góc độ bảo vệ tổng thể thay vì chỉ so sánh giá của từng vị trí.

PPF ô tô bảo vệ sơn như thế nào?

PPF là phim bảo vệ sơn, được sử dụng như một lớp bảo vệ bên ngoài lớp sơn nguyên bản.

Theo QUADFILM, cấu trúc TPU đa lớp giúp tăng khả năng chống bám bẩn, chống ăn mòn, chống trầy xước và chống tia cực tím. Lớp TPU đàn hồi có khả năng hấp thụ và phân tán lực, qua đó hạn chế các vết xước nhỏ, tác động từ đá văng hoặc va quệt nhẹ.

PPF cũng được QUADFILM giới thiệu với khả năng tự phục hồi dưới tác động của nhiệt như nắng hoặc nước ấm. Bề mặt phim có khả năng chống thấm và kháng hóa chất, giúp hạn chế các vết ố, nhựa đường và phân chim.

Đây là lý do giá PPF không nên được đánh giá giống như một dịch vụ phủ bề mặt đơn thuần. Giá trị nằm ở việc lớp phim phải hoạt động ổn định trong suốt quá trình xe được sử dụng.

Những sai lầm thường gặp khi xem bảng giá PPF

Chỉ chọn gói rẻ nhất

Giá thấp có thể phù hợp với ngân sách, nhưng nếu người dùng dự định giữ xe lâu dài thì nên nhìn thêm thời gian bảo hành, độ dày và khả năng tự phục hồi.

Chỉ nhìn độ dày

Độ dày là một thông số quan trọng nhưng không phải thông số duy nhất. S80 là ví dụ rõ ràng: sản phẩm có độ dày 8.5 Mil nhưng được công bố khả năng tự phục hồi 100% và chống xước ở mức “Rất tốt”.

Lấy thông số của dòng này áp cho dòng khác

Đây là lỗi cần tránh khi tham khảo PPF. G30 có độ dày 10 mil và tự phục hồi nhiệt 99%, trong khi S80 có độ dày 8.5 Mil và tự phục hồi 100%. Hai sản phẩm cùng thuộc QUANTUM Series nhưng thông số không giống nhau.

Chỉ hỏi “full xe bao nhiêu tiền?”

Cùng là full xe nhưng kích thước và hình dáng từng mẫu xe khác nhau. Vì vậy, mức giá trong bảng chỉ nên được hiểu là giá tham khảo. Giá thực tế cần được xác nhận theo mẫu xe và diện tích thi công.

Cách chọn PPF phù hợp trước khi xuống tiền

Trước khi quyết định, chủ xe có thể tự kiểm tra theo checklist sau:

  • Xe dự định sử dụng trong bao lâu?
  • Có thường xuyên đi cao tốc hay đường dài không?
  • Muốn bảo vệ một số khu vực hay toàn bộ xe?
  • Ngân sách dành cho PPF khoảng bao nhiêu?
  • Dòng phim sử dụng chất liệu gì?
  • Độ dày và độ giãn đứt bao nhiêu?
  • Khả năng tự phục hồi được công bố thế nào?
  • Thời gian bảo hành bao lâu?
  • Giá báo là giá tham khảo hay giá thi công thực tế?

Cách tiếp cận này giúp việc so sánh bảng giá PPF trở nên thực tế hơn. Thay vì tìm “gói rẻ nhất”, người mua sẽ biết mình đang bỏ tiền cho tính năng nào.

Bảng giá PPF ô tô QUADFILM có cố định không?

Không. Các mức 20 – 30 triệu, 30 – 45 triệu, 40 – 50 triệu và 50 – 60+ triệu đồng là mức giá tham khảo full xe được QUADFILM công bố trong nội dung bảng giá 2026. Giá thực tế có thể thay đổi theo dòng xe và diện tích bề mặt cần thi công.

Vì vậy, khi cần báo giá chính xác cho một chiếc xe cụ thể, nên cung cấp mẫu xe và phạm vi muốn dán để được tư vấn cấu hình phù hợp.

Kết luận

Bảng giá PPF ô tô 2026 của QUADFILM hiện dao động khoảng 20 triệu đến hơn 60 triệu đồng cho full xe, tùy nhóm sản phẩm. SPUTECH U16/U18 nằm ở khoảng 20 – 30 triệu đồng; S70 khoảng 30 – 45 triệu đồng; QUATTRO G20PLUS khoảng 40 – 50 triệu đồng; còn nhóm QUANTUM G30/S80 khoảng 50 – 60+ triệu đồng. Đây là mức tham khảo và không nên hiểu là giá cố định cho mọi mẫu xe.

Điều quan trọng hơn cả bảng giá là chọn đúng sản phẩm. U16, U18, S70, G20PLUS, G30 và S80 có những thông số khác nhau về độ dày, độ giãn đứt, khả năng tự phục hồi, lực bám dính, khả năng chống xước và thời gian bảo hành. Vì vậy, một quyết định tốt không phải là chọn PPF đắt nhất mà là chọn dòng phim có cấu hình phù hợp với nhu cầu bảo vệ và thời gian sử dụng xe.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về bảng giá PPF ô tô

1. Bảng giá PPF ô tô hiện nay khoảng bao nhiêu?

Theo bảng giá tham khảo QUADFILM 2026, dán PPF full xe có mức từ khoảng 20 triệu đến hơn 60 triệu đồng, tùy dòng phim.

2. Dán PPF full xe có bắt buộc không?

Không. Chủ xe có thể dán từng khu vực thường xuyên chịu tác động nếu ngân sách chưa phù hợp với phương án full xe.

3. PPF QUADFILM sử dụng chất liệu gì?

Các dòng PPF được công bố trên trang sản phẩm QUADFILM sử dụng chất liệu TPU.

4. PPF QUADFILM có khả năng tự phục hồi không?

Có. Tùy dòng sản phẩm, khả năng tự phục hồi được công bố khác nhau. Ví dụ S70 và S80 có khả năng tự phục hồi 100%, G30 có khả năng tự phục hồi nhiệt 99%, G20PLUS 98.5%, U16 và U18 98%.

5. Nên chọn PPF dựa vào giá hay thông số?

Nên xem cả hai. Giá cho biết mức đầu tư, còn thông số giúp xác định sản phẩm có phù hợp với nhu cầu bảo vệ xe hay không.

6. Giá trong bảng có phải giá cuối cùng không?

Không. Đây là giá tham khảo full xe. Chi phí thực tế cần được xác nhận theo mẫu xe, diện tích và phạm vi thi công cụ thể.