Phim cách nhiệt ô tô giá bao nhiêu? Đây là câu hỏi được nhiều chủ xe quan tâm trước khi quyết định dán kính. Tuy nhiên, không có một mức giá chung cho tất cả các loại phim, bởi chi phí phụ thuộc vào dòng phim, mã phim, công nghệ, thông số kỹ thuật và vị trí kính cần dán. Với QUADFILM, khách hàng có thể lựa chọn nhiều dòng như MEGALUX, METALUX, MAGNETRON, MATRIX và DELUX. Mỗi dòng có nhiều mã phim, độ truyền sáng và thông số khác nhau nên mức đầu tư cũng không giống nhau.
Nếu đang tìm phim cách nhiệt ô tô giá bao nhiêu, điều quan trọng không phải chỉ là tìm một con số thấp nhất. Cần xác định rõ mình đang dán loại phim nào, mã phim nào và sản phẩm đó có phù hợp với kính lái, kính sườn hay toàn bộ xe hay không.
Phim cách nhiệt ô tô giá bao nhiêu?
QUADFILM không đưa ra một mức giá chung cho toàn bộ các dòng phim trên trang sản phẩm. Điều này dễ hiểu bởi danh mục sản phẩm có nhiều dòng, nhiều mã và công nghệ khác nhau.
Khi nhận báo giá phim cách nhiệt ô tô, khách hàng nên xác định ít nhất:
- Dòng phim
- Mã phim
- Công nghệ sản xuất
- Độ truyền sáng VLT
- Khả năng loại bỏ tổng năng lượng mặt trời TSER
- Khả năng ngăn tia UV và tia hồng ngoại
- Vị trí kính cần dán
- Chính sách bảo hành
Nói cách khác, giá phim cách nhiệt ô tô chỉ có ý nghĩa khi đi cùng thông tin sản phẩm cụ thể.
Ví dụ, MEGALUX sử dụng công nghệ Magnetron Sputtering với 48 lớp kim loại quý, trong khi METALUX sử dụng Magnetron Sputtering phủ 24 lớp kim loại quý. Đây không phải cùng một cấu hình sản phẩm nên không nên chỉ nhìn vào giá để so sánh.
Vì sao giá phim cách nhiệt ô tô không giống nhau?
Trên thị trường có nhiều loại phim cách nhiệt với mức giá khác nhau. Ngay trong cùng một thương hiệu, mức giá cũng có thể thay đổi tùy dòng sản phẩm.
Với QUADFILM, sự khác biệt thể hiện ngay ở công nghệ và cấu trúc phim.
MEGALUX sử dụng Magnetron Sputtering 48 lớp kim loại quý.
METALUX sử dụng Magnetron Sputtering phủ 24 lớp kim loại quý.
MAGNETRON sử dụng Magnetron Sputtering + Nano Ceramic, phủ 12 lớp kim loại quý.
Ngoài ra còn có MATRIX và DELUX với các mã phim và thông số riêng.
Do đó, khi một đơn vị báo giá phim cách nhiệt ô tô, khách hàng nên hỏi lại mã phim cụ thể. Chỉ biết tên thương hiệu hoặc tên dòng phim vẫn chưa đủ để đánh giá một báo giá có phù hợp hay không.
Phim cách nhiệt ô tô có tác dụng gì?
Phim cách nhiệt ô tô là lớp màng chuyên dụng được dán lên kính xe. Theo thông tin QUADFILM công bố, phim có các công dụng như chống nóng, cản tia UV, giảm chói, hỗ trợ bảo vệ nội thất và tăng sự riêng tư khi sử dụng xe.
Một số ưu điểm QUADFILM công bố gồm:
- Chống vỡ, tăng cường độ bền cho kính khi va chạm
- Hấp thu nhiệt dưới 34%
- Phản xạ nhiệt trên 37%
- Chống tia UV 99%
- Hỗ trợ giảm tải cho điều hòa
- Tăng sự riêng tư
- Hỗ trợ tăng cường tín hiệu 5G
QUADFILM cũng giới thiệu khả năng ngăn nhiệt hiệu quả đến 99%.
Tuy nhiên, đây là các đặc tính được giới thiệu ở cấp độ sản phẩm/dòng sản phẩm. Khi lựa chọn cụ thể, người dùng vẫn nên xem đúng thông số của từng mã phim.
Những thông số cần quan tâm khi chọn phim cách nhiệt ô tô
Một trong những sai lầm phổ biến là chọn phim chỉ dựa vào độ tối. Trên thực tế, để đánh giá một mã phim, cần xem nhiều thông số cùng lúc.
VLT – Độ truyền sáng
VLT thể hiện lượng ánh sáng nhìn thấy truyền qua phim.
VLT càng thấp thì kính càng tối. VLT cao hơn giúp kính sáng và dễ quan sát hơn.
Ví dụ, dòng MEGALUX có ba mã:
- QD15: VLT 15%
- QD20: VLT 20%
- QD60: VLT 60%
Trong cùng một dòng phim, ba mã đã có sự khác biệt khá lớn về độ truyền sáng.
Đây là lý do không nên nói đơn giản “MEGALUX tốt” mà bỏ qua mã phim cụ thể.
TSER – Tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ
TSER là thông số quan trọng khi đánh giá khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời của phim.
Theo thông số QUADFILM công bố, MEGALUX QD15 có TSER methods 1400nm là 93%, QD20 là 91% và QD60 là 76%.
Điều đáng chú ý là phương pháp đo cũng cần được xem xét. Trên website, QUADFILM công bố cả TSER methods 1400nm và TSER by Spectrophotometer (USA) ở các mã tương ứng.
Vì vậy, khi so sánh phim, không nên lấy hai con số được đo theo các phương pháp khác nhau rồi kết luận đơn giản rằng sản phẩm nào tốt hơn.
UVR – Khả năng ngăn tia UV
UVR thể hiện khả năng ngăn tia cực tím.
Ví dụ, cả ba mã MEGALUX QD15, QD20 và QD60 đều được QUADFILM công bố UVR 100%.
Đây là thông số đáng quan tâm đối với người muốn hạn chế tác động của tia UV lên không gian bên trong xe và nội thất.
IRR – Khả năng ngăn tia hồng ngoại
IRR là một thông số thường được người mua quan tâm khi tìm phim cách nhiệt ô tô.
Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào IRR để đánh giá toàn bộ một sản phẩm.
Ví dụ:
- MEGALUX QD15: IRR 99,98%
- QD20: IRR 99,5%
- QD60: IRR 99,5%
Trong khi TSER methods 1400nm của ba mã lần lượt là 93%, 91% và 76%.
Điều này cho thấy nên xem VLT + TSER + UVR + IRR cùng nhau thay vì chỉ chọn phim dựa trên một chỉ số.
Các dòng phim cách nhiệt ô tô QUADFILM
MEGALUX – Magnetron Sputtering 48 lớp kim loại quý
MEGALUX là dòng phim phản xạ nhiệt sử dụng công nghệ Magnetron Sputtering với 48 lớp kim loại quý.
QUADFILM hiện công bố ba mã QD15, QD20 và QD60.
| Mã phim | VLT | TSER 1400nm | UVR | IRR | Bảo hành |
| QD15 | 15% | 93% | 100% | 99,98% | 15 năm |
| QD20 | 20% | 91% | 100% | 99,5% | 15 năm |
| QD60 | 60% | 76% | 100% | 99,5% | 15 năm |
Thông số trên được lấy theo thông tin sản phẩm QUADFILM công bố.
METALUX – Magnetron Sputtering phủ 24 lớp kim loại quý
METALUX sử dụng công nghệ Magnetron Sputtering phủ 24 lớp kim loại quý.
Dòng này gồm SY-V10, SY-V20, SY-V35, SY-V50, SY-V60 và SY-V70. Các mã được QUADFILM công bố bảo hành 15 năm.
| Mã phim | VLT | TSER 1400nm | UVR | IRR |
| SY-V10 | 10% | 93% | 99,91% | 99,97% |
| SY-V20 | 20% | 89% | 99% | 98% |
| SY-V35 | 35% | 82% | 99,04% | 97% |
| SY-V50 | 50% | 75% | 100% | 97% |
| SY-V60 | 60% | 70% | 100% | 97% |
| SY-V70 | 70% | 69% | 100% | 96% |
MAGNETRON – Magnetron Sputtering + Nano Ceramic
MAGNETRON sử dụng công nghệ Magnetron Sputtering + Nano Ceramic và phủ 12 lớp kim loại quý.
Dòng này gồm XIR10, XIR25, XIR35, XIR50 và XIR60.
Các mã có nhiều mức độ truyền sáng, phù hợp với những nhu cầu khác nhau về độ sáng của kính.
| Mã phim | VLT | TSER 1400nm | UVR | IRR | Bảo hành |
| XIR10 | 10% | 95% | 99,83% | 99% | 12 năm |
| XIR25 | 25% | 88% | 99% | 99% | 12 năm |
| XIR35 | 35% | 84% | 99% | 99% | 12 năm |
| XIR50 | 50% | 76% | 99% | 97% | 12 năm |
| XIR60 | 60% | 73% | 99% | 97% | 12 năm |
MATRIX – Lựa chọn nhiều mức độ truyền sáng
MATRIX gồm các mã HY-R10, HY-R20, HY-R35, HYR-50 và HY-R70.
Theo thông tin QUADFILM công bố, các mã MATRIX có UV 99%, IR 99%, độ dày 2mil và bảo hành 12 năm.
| Mã phim | VLT | TSER | UV | IR | Độ dày | Bảo hành |
| HY-R10 | 10% | 95% | 99% | 99% | 2mil | 12 năm |
| HY-R20 | 25% | 88% | 99% | 99% | 2mil | 12 năm |
| HY-R35 | 35% | 84% | 99% | 99% | 2mil | 12 năm |
| HYR-50 | 50% | 77% | 99% | 99% | 2 MIL | 12 năm |
| HY-R70 | 60% | 73% | 99% | 99% | 2mil | 12 năm |
DELUX – Dòng phim với nhiều lựa chọn mã
DELUX gồm các mã U50, A10, A25 và U70.
Theo thông tin QUADFILM công bố, U50 có VLT 50%, UVR 100%, IRR 92%, TSER 70%, kích thước cuộn 1,52m x 30m và bảo hành 10 năm.
A10 có UV 99,7%, IR 92%, TSER 91%, VLT 11%, độ dày 2mil và bảo hành 10 năm.
A25 có UV 99,8%, IR 94%, TSER 86%, VLT 23,6%, độ dày 2mil và bảo hành 10 năm.
U70 có UV 100%, IR 92,5%, TSER 65%, VLT 70%, độ dày 2mil và bảo hành 10 năm.
Khi lựa chọn DELUX, cần xác định chính xác mã phim vì thông số giữa các mã không giống nhau.
Nên chọn phim cách nhiệt ô tô như thế nào?
Không có một mã phim phù hợp với tất cả mọi xe và mọi người.
Cách lựa chọn hợp lý hơn là bắt đầu từ nhu cầu sử dụng.
Đối với kính lái
Kính lái nên ưu tiên khả năng quan sát và độ truyền sáng phù hợp.
Không nên chọn phim chỉ vì muốn kính càng tối càng tốt. Nếu xe thường xuyên di chuyển vào ban đêm, độ truyền sáng là yếu tố cần cân nhắc kỹ.
Đối với kính sườn
Kính sườn thường có nhiều lựa chọn hơn về VLT. Chủ xe có thể cân nhắc giữa độ sáng, sự riêng tư và khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời.
Đối với kính hậu
Kính hậu cần đảm bảo khả năng quan sát phía sau, đặc biệt khi lái xe vào buổi tối hoặc trong điều kiện thiếu sáng.
Phim cách nhiệt ô tô càng tối có càng tốt không?
Không.
Độ tối của phim thể hiện qua VLT, nhưng VLT không phải thông số duy nhất quyết định khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời.
Ngay trong dòng MAGNETRON, XIR10 có VLT 10% và TSER methods 1400nm 95%, trong khi XIR60 có VLT 60% và TSER 73%.
Vì vậy, chọn phim không nên chỉ dựa vào cảm giác “kính càng tối càng mát”.
Một lựa chọn phù hợp cần cân bằng giữa:
- Độ truyền sáng
- Khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời
- Khả năng ngăn tia UV
- Khả năng ngăn tia hồng ngoại
- Khả năng quan sát
- Nhu cầu riêng tư
- Điều kiện sử dụng xe
Có nên dán cùng một mã phim cho toàn bộ xe?
Không nhất thiết.
Kính lái, kính cửa và kính hậu có những yêu cầu khác nhau.
Kính lái thường cần chú trọng tầm nhìn. Kính sườn có thể cân nhắc thêm sự riêng tư. Kính hậu cần đảm bảo khả năng quan sát phía sau.
Do đó, khi tư vấn dán phim cách nhiệt toàn xe, nên xác định rõ mã phim được sử dụng cho từng vị trí thay vì mặc định tất cả kính đều dùng một loại.
Những sai lầm khi mua phim cách nhiệt ô tô
Chỉ hỏi giá mà không hỏi mã phim
Một báo giá chỉ ghi “phim cách nhiệt cao cấp” chưa cho biết chính xác sản phẩm nào sẽ được sử dụng.
Hãy yêu cầu ghi rõ mã phim.
Chỉ so sánh giá
Hai mức giá khác nhau chưa nói lên phương án nào tốt hơn nếu sản phẩm đi kèm không giống nhau.
Cần so sánh trên cùng mã hoặc những sản phẩm có thông số tương đương.
Chỉ nhìn vào IRR
IRR quan trọng nhưng không phải toàn bộ câu chuyện.
Nên xem thêm VLT, TSER và UVR.
Chọn phim quá tối cho kính lái
Kính lái không nên lựa chọn chỉ dựa vào màu sắc.
Khả năng quan sát trong điều kiện thực tế, đặc biệt vào ban đêm, cần được ưu tiên.
Không hỏi thời gian bảo hành
Theo thông tin QUADFILM công bố:
- MEGALUX: 15 năm
- METALUX: 15 năm
- MAGNETRON: 12 năm
- MATRIX: 12 năm
- DELUX: 10 năm
Checklist trước khi chốt phim cách nhiệt ô tô
Trước khi quyết định, nên kiểm tra:
- Tên dòng phim
- Mã phim
- Công nghệ
- VLT
- TSER
- Phương pháp đo TSER
- UVR
- IRR
- VLR nếu có công bố
- Độ dày nếu có công bố
- Thời gian bảo hành
- Vị trí kính được dán
- Mã phim sử dụng cho từng vị trí
- Tổng chi phí
Nếu báo giá có đầy đủ những thông tin này, việc so sánh giữa các phương án sẽ minh bạch hơn rất nhiều.
Có nên chọn phim cách nhiệt ô tô theo giá thấp nhất?
Không nên chỉ chọn theo giá thấp nhất.
Phim cách nhiệt là sản phẩm được sử dụng trong thời gian dài. Vì vậy, ngoài chi phí ban đầu, chủ xe nên quan tâm đến thông số kỹ thuật, độ truyền sáng, khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời, thời gian bảo hành và mức độ phù hợp với từng vị trí kính.
Một phương án tốt không nhất thiết phải là phương án đắt nhất. Quan trọng là sản phẩm có thông số phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Kết luận: Phim cách nhiệt ô tô giá bao nhiêu?
Phim cách nhiệt ô tô giá bao nhiêu phụ thuộc vào dòng phim, mã phim, công nghệ, thông số kỹ thuật và vị trí kính cần dán. Với QUADFILM, mỗi dòng như MEGALUX, METALUX, MAGNETRON, MATRIX và DELUX có nhiều mã phim khác nhau nên không thể dùng một mức giá chung cho tất cả sản phẩm.
Nếu đang tìm hiểu phim cách nhiệt ô tô, thay vì chỉ hỏi “giá bao nhiêu?”, hãy yêu cầu báo rõ:
Dòng phim gì?
Mã phim nào?
VLT, TSER, UVR, IRR bao nhiêu?
Bảo hành bao lâu?
Dán cho vị trí kính nào?
Khi có đủ những thông tin này, chủ xe mới có cơ sở để đánh giá mức giá và lựa chọn phương án phù hợp.
Xem thông tin sản phẩm chính thức tại QUADFILM: Phim cách nhiệt QUADFILM
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Phim cách nhiệt ô tô giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào dòng phim, mã phim, vị trí kính và cấu hình dán. Không nên đánh giá giá phim nếu chưa xác định mã sản phẩm.
2. Phim cách nhiệt ô tô có cần dán toàn bộ xe không?
Không bắt buộc. Chủ xe có thể lựa chọn dán kính lái, kính sườn, kính hậu hoặc cấu hình toàn xe tùy nhu cầu.
3. Phim càng tối có càng tốt không?
Không. Độ tối là VLT, còn khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời cần xem thêm TSER và các thông số khác.
4. Nên chọn phim nào cho kính lái?
Nên ưu tiên mã phim có độ truyền sáng phù hợp với nhu cầu quan sát, đặc biệt nếu thường xuyên lái xe vào ban đêm.
5. Khi mua phim cách nhiệt cần kiểm tra những gì?
Nên kiểm tra dòng phim, mã phim, VLT, TSER, UVR, IRR, công nghệ, thời gian bảo hành và vị trí kính được dán.
6. Phim cách nhiệt QUADFILM bảo hành bao lâu?
Tùy dòng sản phẩm: MEGALUX và METALUX được công bố bảo hành 15 năm; MAGNETRON và MATRIX 12 năm; DELUX 10 năm.
