Phim cách nhiệt chống nóng: Cách chọn phim phù hợp cho ô tô

phim cách nhiệt chống nóng

Phim cách nhiệt chống nóng là giải pháp giúp hạn chế tác động của bức xạ mặt trời qua kính ô tô, từ đó hỗ trợ giảm nhiệt trong cabin, giảm chói và tạo cảm giác dễ chịu hơn khi sử dụng xe. Tuy nhiên, không phải phim càng tối thì càng chống nóng tốt. Khi lựa chọn, người dùng nên quan tâm đến các thông số như TSER, IRR, VLT và khả năng phản xạ, hấp thụ bức xạ mặt trời của từng mã phim.

Với các dòng phim cách nhiệt QUADFILM, thông số chống nóng được công bố riêng theo từng sản phẩm. Chẳng hạn, XIR10 có TSER theo methods 1400nm là 95%, QD15 là 93%, trong khi QD60 là 76%. Vì vậy, muốn chọn đúng phim cách nhiệt chống nóng, cần xem đúng mã sản phẩm thay vì chỉ nhìn vào màu sắc hoặc độ tối của phim.

Phim cách nhiệt chống nóng là gì?

Phim cách nhiệt chống nóng là lớp màng chuyên dụng được dán lên kính xe nhằm kiểm soát lượng bức xạ mặt trời truyền qua kính.

Khi ô tô đỗ ngoài trời hoặc di chuyển dưới nắng, ánh sáng và bức xạ mặt trời truyền qua kính có thể làm nhiệt độ trong cabin tăng lên nhanh chóng. Đây cũng là lý do nhiều người vừa bước vào xe đã cảm nhận rõ hơi nóng từ kính, ghế và các bề mặt nội thất.

Phim cách nhiệt được thiết kế để kiểm soát một phần năng lượng này thông qua khả năng phản xạ và hấp thụ bức xạ mặt trời. Tùy công nghệ và cấu tạo, mỗi loại phim sẽ có hiệu quả khác nhau.

Vì vậy, nếu mục tiêu chính là chống nóng cho ô tô, không nên chỉ hỏi “phim có cách nhiệt không?” mà cần xem các chỉ số kỹ thuật của đúng mã phim.

Phim cách nhiệt chống nóng có thực sự giúp xe mát hơn?

Có, nhưng mức độ hiệu quả phụ thuộc vào từng loại phim và điều kiện sử dụng.

Khi ánh nắng chiếu trực tiếp qua kính, một phần năng lượng mặt trời được truyền vào cabin. Phim cách nhiệt có thể hạn chế lượng năng lượng này thông qua khả năng phản xạ và hấp thụ bức xạ.

Trên website QUADFILM, hiệu quả kiểm soát nhiệt của các sản phẩm được thể hiện bằng nhiều thông số khác nhau. Trong đó, TSER là một trong những chỉ số đáng chú ý khi đánh giá tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ.

Ví dụ:

  • QUADFILM QD15 có TSER methods 1400nm là 93%.
  • QD20 có TSER methods 1400nm là 91%.
  • QD60 có TSER methods 1400nm là 76%.
  • XIR10 có TSER methods 1400nm là 95%.
  • XIR25 có TSER methods 1400nm là 88%.
  • XIR35 có TSER methods 1400nm là 84%.

Các con số này cho thấy ngay trong cùng một thương hiệu, khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời của từng mã phim có thể khác nhau. QQuadFilm+1

Do đó, nếu đang tìm phim cách nhiệt chống nóng, việc xác định đúng mã phim quan trọng hơn việc chỉ nhìn vào tên thương hiệu.

TSER là gì và vì sao quan trọng khi chọn phim chống nóng?

TSER là viết tắt của Total Solar Energy Rejection, thể hiện tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ.

Đây là một trong những thông số quan trọng khi người dùng quan tâm đến khả năng chống nóng của phim cách nhiệt.

TSER càng cao, theo thông số công bố của sản phẩm, khả năng loại bỏ tổng năng lượng mặt trời càng lớn.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng TSER phải được xem đúng theo phương pháp đo được công bố. Trên website QUADFILM, nhiều dòng sản phẩm có cả thông số TSER methods 1400nm và TSER by Spectrophotometer (USA).

Không nên lấy hai phương pháp đo này để so sánh trực tiếp như thể chúng là cùng một chỉ số.

Đây là điểm người mua phim thường bỏ qua khi xem bảng thông số.

IRR có liên quan gì đến khả năng chống nóng?

IRR là khả năng ngăn tia hồng ngoại.

Tia hồng ngoại là một phần trong bức xạ mặt trời và có liên quan đến năng lượng nhiệt. Vì vậy, IRR cũng là thông số thường được người dùng quan tâm khi tìm phim cách nhiệt chống nóng.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào IRR để kết luận một loại phim tốt hơn hoàn toàn.

Một sản phẩm có thể có IRR rất cao nhưng các thông số khác như VLT, TSER, khả năng phản xạ hoặc hấp thụ bức xạ mặt trời lại khác.

Cách đánh giá hợp lý hơn là xem TSER + IRR + khả năng phản xạ và hấp thụ bức xạ mặt trời cùng nhau.

VLT có ảnh hưởng đến việc chọn phim chống nóng không?

Có.

VLT là độ truyền sáng nhìn thấy của phim. Hiểu đơn giản, VLT càng thấp thì phim càng tối; VLT càng cao thì kính giữ được nhiều ánh sáng nhìn thấy hơn.

Nhưng một điểm cần nhớ là:

Phim tối không đồng nghĩa với phim chống nóng tốt hơn.

Ngay trong dòng MEGALUX của QUADFILM, QD15 có VLT 15%, QD20 có VLT 20% và QD60 có VLT 60%. Cả ba đều có UVR 100%, nhưng TSER methods 1400nm lần lượt là 93%, 91% và 76%.

Điều này cho thấy độ tối của kính và khả năng kiểm soát tổng năng lượng mặt trời là hai vấn đề cần được đánh giá riêng.

Các công nghệ phim cách nhiệt chống nóng của QUADFILM

QUADFILM hiện cung cấp nhiều dòng phim với cấu tạo và thông số khác nhau. Trong đó có MEGALUX, METALUX, MAGNETRON, MATRIX và DELUX.

Mỗi dòng hướng đến những nhu cầu sử dụng khác nhau, từ phim có khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời cao đến các lựa chọn có VLT sáng hơn.

MEGALUX Series

MEGALUX sử dụng công nghệ Magnetron Sputtering và 48 lớp kim loại quý.

Dòng này hiện có các mã QD15, QD20 và QD60.

Mã phimVLTTSER methods 1400nmTSER by Spectrophotometer (USA)UVRIRRBảo hành
QD1515%93%70,5%100%99,98%15 năm
QD2020%91%68,0%100%99,5%15 năm
QD6060%76%62,6%100%99,5%15 năm

Ngoài các chỉ số trên, QUADFILM còn công bố riêng thông số phản xạ và hấp thụ bức xạ mặt trời trực tiếp của từng mã.

QD15 có mức phản xạ bức xạ mặt trời trực tiếp 18,2% và hấp thụ 70,0%.

QD20 có mức phản xạ 25,0% và hấp thụ 62,0%.

QD60 có mức phản xạ 37,6% và hấp thụ 34,5%.

Như vậy, khi chọn trong cùng một dòng, người dùng cần cân nhắc giữa khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời và nhu cầu về độ sáng của kính.

METALUX Series

METALUX sử dụng công nghệ Magnetron Sputtering và phủ 24 lớp kim loại quý.

Dòng này gồm SY-V10, SY-V20, SY-V35, SY-V50, SY-V60 và SY-V70.

Mã phimVLTTSER methods 1400nmUVRIRRBảo hành
SY-V1010%93%99,91%99,97%15 năm
SY-V2020%89%99%98%15 năm
SY-V3535%82%99,04%97%15 năm
SY-V5050%75%100%97%15 năm
SY-V6060%70%100%97%15 năm
SY-V7070%69%100%96%15 năm

SY-V10 là mã có TSER methods 1400nm cao nhất trong dòng METALUX với 93%, trong khi SY-V70 có VLT 70% và TSER methods 1400nm là 69%.

Đây là ví dụ khá rõ cho việc độ sáng của phim và khả năng loại bỏ tổng năng lượng mặt trời không nên được đánh giá bằng một tiêu chí duy nhất.

MAGNETRON Series

MAGNETRON sử dụng công nghệ Magnetron Sputtering + Nano Ceramic và phủ 12 lớp kim loại quý.

Dòng này gồm XIR10, XIR25, XIR35, XIR50 và XIR60.

Mã phimVLTTSER methods 1400nmTSER by Spectrophotometer (USA)UVRIRRBảo hành
XIR1010%95%62,7%99,83%99%12 năm
XIR2525%88%60,0%99%99%12 năm
XIR3535%84%57,5%99%99%12 năm
XIR5050%76%55,5%99%97%12 năm
XIR6060%73%54%99%97%12 năm

XIR10 nổi bật trong bảng thông số với TSER methods 1400nm 95%, VLT 10%, UVR 99,83% và IRR 99%.

XIR25 và XIR35 lần lượt có TSER methods 1400nm 88% và 84%, trong khi cả hai đều có UVR 99% và IRR 99%.

Nếu ưu tiên khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời nhưng vẫn muốn có nhiều lựa chọn về độ truyền sáng, đây là nhóm sản phẩm đáng xem xét dựa trên đúng bảng thông số của từng mã.

MATRIX Series

MATRIX gồm HY-R10, HY-R20, HY-R35, HYR-50 và HY-R70.

Website QUADFILM công bố các sản phẩm MATRIX có khả năng ngăn UV 99% và cản tia hồng ngoại 99%.

Mã phimUVIRTSERVLTĐộ dàyBảo hành
HY-R1099%99%95%10%2mil12 năm
HY-R2099%99%88%25%2mil12 năm
HY-R3599%99%84%35%2mil12 năm
HYR-5099%99%77%50%2 MIL12 năm
HY-R7099%99%73%60%2mil12 năm

Trong bảng này, HY-R10 có TSER 95%, cao nhất dòng MATRIX theo thông số QUADFILM công bố. HY-R70 có VLT 60% và TSER 73%, phù hợp với nhu cầu giữ độ truyền sáng cao hơn. QQuadFilm

DELUX Series

DELUX gồm U50, A10, A25 và U70.

Mã phimVLTUV/UVRIR/IRRTSERĐộ dàyBảo hành
U5050%100%92%70%—10 năm
A1011%99,7%92%91%2mil10 năm
A2523,6%99,8%94%86%2mil10 năm
U7070%100%92,5%65%2mil10 năm

Riêng U50, QUADFILM công bố kích thước cuộn 1,52m x 30m.

Trong dòng DELUX, A10 có TSER 91% với VLT 11%, A25 có TSER 86% với VLT 23,6%, trong khi U70 có VLT 70% và TSER 65%. 

Nên chọn phim cách nhiệt chống nóng theo tiêu chí nào?

Nếu chỉ nhìn vào một con số, rất dễ chọn sai phim.

Một cách thực tế hơn là bắt đầu từ nhu cầu sử dụng.

Nếu ưu tiên chống nóng cao

Hãy tập trung vào TSER và xem thêm IRR, khả năng phản xạ và hấp thụ bức xạ mặt trời của từng mã.

Theo thông số QUADFILM đang công bố, XIR10 có TSER methods 1400nm 95%, QD15 và SY-V10 cùng ở mức 93%, trong khi HY-R10 có TSER 95%.

Nếu muốn kính vẫn sáng

Nên xem VLT trước khi quyết định.

Các mã như QD60 có VLT 60%, SY-V70 có VLT 70%, XIR60 có VLT 60% và U70 có VLT 70%.

Những mức VLT này cho độ truyền sáng cao hơn so với các mã VLT 10%, 15% hoặc 20%.

Nếu vừa muốn chống nóng vừa quan tâm đến tia UV

Không nên chỉ nhìn TSER.

Hãy xem đồng thời TSER và UVR.

Ví dụ, QD15 có TSER methods 1400nm 93% và UVR 100%; XIR10 có TSER methods 1400nm 95% và UVR 99,83%.

Nếu quan tâm đến độ riêng tư

Có thể cân nhắc VLT thấp hơn, nhưng không nên đánh đổi khả năng quan sát chỉ để có kính thật tối.

Đặc biệt với những vị trí ảnh hưởng trực tiếp đến tầm nhìn của người lái, việc lựa chọn độ truyền sáng cần được cân nhắc dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.

Phim cách nhiệt chống nóng có phải càng tối càng tốt?

Không.

Đây là một trong những quan niệm dễ gây nhầm lẫn nhất khi mua phim cách nhiệt ô tô.

Độ tối của phim được thể hiện thông qua VLT. Trong khi đó, khả năng kiểm soát tổng năng lượng mặt trời lại được thể hiện bằng TSER và các thông số liên quan.

Ngay trong dòng MEGALUX, QD15 có VLT 15% và TSER methods 1400nm 93%, còn QD60 có VLT 60% và TSER 76%.

Điều đó cho thấy không thể chỉ nhìn bằng mắt rồi kết luận phim nào chống nóng tốt hơn.

Muốn đánh giá chính xác, cần xem bảng thông số của đúng mã phim.

Phim cách nhiệt chống nóng giúp giảm tải điều hòa như thế nào?

Khi lượng bức xạ mặt trời truyền qua kính được kiểm soát tốt hơn, cabin có thể giảm bớt tác động của nguồn nhiệt từ bên ngoài.

Trong thực tế sử dụng, điều này có thể góp phần tạo cảm giác cabin dễ chịu hơn khi xe đỗ ngoài trời hoặc di chuyển dưới nắng.

QUADFILM cũng giới thiệu phim cách nhiệt với khả năng giảm tải cho điều hòa, cải thiện hiệu suất năng lượng và tiết kiệm nhiên liệu. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thời tiết, thời gian xe tiếp xúc với nắng, diện tích kính, màu nội thất, hệ thống điều hòa và tình trạng xe.

Vì vậy, không nên hiểu phim cách nhiệt là giải pháp có thể khiến xe “không nóng” trong mọi điều kiện. Vai trò chính của phim là kiểm soát bức xạ truyền qua kính và hỗ trợ giảm tác động của nhiệt mặt trời.

Những sai lầm thường gặp khi mua phim cách nhiệt chống nóng

Chọn phim theo màu sắc

Một tấm phim nhìn rất tối chưa chắc có TSER cao.

Thông số kỹ thuật mới là cơ sở để đánh giá.

Chỉ hỏi IRR

IRR quan trọng nhưng không thể thay thế TSER.

Nếu mục tiêu là chống nóng, nên xem nhiều thông số cùng lúc.

Không hỏi chính xác mã phim

Cùng một thương hiệu có thể có nhiều dòng và nhiều mã với thông số rất khác nhau.

Ví dụ, QD15 và QD60 đều thuộc MEGALUX nhưng TSER methods 1400nm lần lượt là 93% và 76%.

Chỉ quan tâm đến phim mà bỏ qua thi công

Chất lượng thi công ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sau khi dán.

Một bộ phim tốt vẫn cần được thi công đúng kỹ thuật để hạn chế bụi, bọt khí, nếp gấp và các lỗi ở mép phim.

Nghĩ phim chống nóng càng tối thì càng tốt cho mọi vị trí kính

Độ tối phù hợp còn phụ thuộc vào vị trí kính và nhu cầu quan sát.

Với các vị trí quan trọng đối với tầm nhìn, nên ưu tiên sự cân bằng giữa khả năng chống nóng và độ truyền sáng.

Có nên dán phim chống nóng cho toàn bộ kính xe?

Nếu mục tiêu là kiểm soát nhiệt trong toàn bộ cabin, việc lựa chọn phim cho nhiều vị trí kính có thể mang lại tính đồng bộ hơn.

Tuy nhiên, không nhất thiết tất cả các kính phải sử dụng cùng một mã phim.

Trong thực tế, nhu cầu đối với kính lái có thể khác kính sườn hoặc kính phía sau. Kính lái thường cần ưu tiên khả năng quan sát, trong khi kính sườn và kính phía sau có thể có yêu cầu khác về độ riêng tư và độ truyền sáng.

Vì vậy, thay vì hỏi “dán một loại phim cho cả xe có tốt không?”, câu hỏi phù hợp hơn là:

Mỗi vị trí kính cần mức VLT và khả năng kiểm soát nhiệt như thế nào?

Đây cũng là lý do danh mục QUADFILM có nhiều mức VLT khác nhau, từ 10%, 15%, 20% đến 60%, 70% tùy từng dòng và mã phim.

Kinh nghiệm chọn phim cách nhiệt chống nóng cho ô tô

Trước khi quyết định, người mua nên kiểm tra ít nhất các thông tin sau:

  • Mã phim cụ thể là gì?
  • VLT bao nhiêu?
  • TSER bao nhiêu và đo theo phương pháp nào?
  • IRR bao nhiêu?
  • Khả năng phản xạ và hấp thụ bức xạ mặt trời như thế nào?
  • UVR hoặc UV bao nhiêu?
  • Thời gian bảo hành bao lâu?
  • Phim được dán ở vị trí kính nào?
  • Độ truyền sáng có phù hợp với nhu cầu quan sát hay không?

Đặc biệt, nếu được tư vấn một con số chống nóng rất cao, nên hỏi lại đó là TSER theo phương pháp nào.

Đây là cách đơn giản để tránh việc lấy các chỉ số khác nhau rồi so sánh trực tiếp với nhau.

Phim cách nhiệt chống nóng QUADFILM có gì đáng chú ý?

Điểm đáng chú ý trong danh mục QUADFILM là thương hiệu không chỉ có một dòng phim mà cung cấp nhiều nhóm sản phẩm với công nghệ và mức thông số khác nhau.

MEGALUX sử dụng Magnetron Sputtering với 48 lớp kim loại quý.

METALUX sử dụng Magnetron Sputtering và phủ 24 lớp kim loại quý.

MAGNETRON kết hợp Magnetron Sputtering + Nano Ceramic và phủ 12 lớp kim loại quý.

MATRIX có các mức TSER từ 73% đến 95% theo thông số website công bố.

DELUX có các mã với VLT từ 11% đến 70% và TSER từ 65% đến 91% tùy sản phẩm.

Nhờ có nhiều mức thông số, người dùng có thể lựa chọn dựa trên nhu cầu thực tế thay vì phải sử dụng một cấu hình giống nhau cho mọi chiếc xe.

Kết luận

Phim cách nhiệt chống nóng là giải pháp giúp kiểm soát tác động của bức xạ mặt trời qua kính ô tô, hỗ trợ giảm nhiệt trong cabin và tạo cảm giác dễ chịu hơn khi sử dụng xe.

Tuy nhiên, phim chống nóng tốt không nên được đánh giá chỉ bằng độ tối của kính hoặc một con số IRR đơn lẻ.

Các thông số như TSER, IRR, VLT, khả năng phản xạ và hấp thụ bức xạ mặt trời cần được xem xét cùng nhau. Quan trọng hơn, phải kiểm tra đúng mã phim vì ngay trong cùng một dòng sản phẩm, các thông số có thể khác nhau đáng kể.

Với QUADFILM, người dùng có thể lựa chọn giữa nhiều dòng như MEGALUX, METALUX, MAGNETRON, MATRIX và DELUX. Mỗi dòng lại có nhiều mã với mức VLT và khả năng kiểm soát năng lượng mặt trời khác nhau.

Nếu mục tiêu là tìm phim cách nhiệt chống nóng cho ô tô, cách lựa chọn an toàn nhất là xác định nhu cầu trước, sau đó đối chiếu trực tiếp bảng thông số của đúng mã phim thay vì chỉ chọn theo màu hoặc cảm giác khi nhìn mẫu phim.

Câu hỏi thường gặp về phim cách nhiệt chống nóng

Phim cách nhiệt chống nóng có thực sự hiệu quả không?

Có. Phim cách nhiệt được thiết kế để kiểm soát một phần bức xạ mặt trời truyền qua kính. Mức độ hiệu quả phụ thuộc vào công nghệ, thông số của từng mã phim và điều kiện sử dụng thực tế.

Thông số nào quan trọng nhất khi chọn phim chống nóng?

Nên xem TSER, IRR, VLT cùng khả năng phản xạ và hấp thụ bức xạ mặt trời. Không nên chỉ dựa vào một chỉ số.

TSER càng cao có phải phim càng chống nóng tốt?

TSER là thông số quan trọng để đánh giá tổng năng lượng mặt trời bị loại bỏ, nhưng cần xem đúng phương pháp đo và kết hợp với các thông số khác trước khi lựa chọn.

Phim càng tối có càng chống nóng tốt không?

Không nhất thiết. Độ tối liên quan đến VLT, trong khi khả năng loại bỏ tổng năng lượng mặt trời được thể hiện qua TSER và các chỉ số liên quan.

Phim cách nhiệt QUADFILM có những dòng nào?

QUADFILM hiện công bố các dòng MEGALUX, METALUX, MAGNETRON, MATRIX và DELUX, với nhiều mã phim và thông số khác nhau.

Có nên chọn cùng một loại phim cho tất cả kính xe?

Không nhất thiết. Có thể lựa chọn các mã có VLT khác nhau tùy vị trí kính và nhu cầu sử dụng, đặc biệt cần cân nhắc khả năng quan sát ở những vị trí quan trọng.